Dịch nghĩa:
その姉妹はいつも言い争ってばかりいた。
Hai chị em đó lúc nào cũng chỉ biết cãi nhau.
Hán tự:
姉
Chị
chị gái
妹
Muội
em gái
言
Ngôn
nói; từ
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận