Dịch nghĩa:
その夕食は彼が今夜食べた夕食より質が良かった。
Bữa tối đó có chất lượng tốt hơn bữa tối anh ấy ăn tối nay.
Từ vựng:
Hán tự:
夕
Tịch
buổi tối
食
Thực
ăn; thực phẩm
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
今
Kim
bây giờ
夜
Dạ
đêm
質
Chất
chất lượng; tính chất
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo