Dịch nghĩa:
その声を聞いて私は母を思い出した。
Nghe thấy tiếng đó, tôi nhớ đến mẹ mình.
Từ vựng:
Hán tự:
声
Thanh
giọng nói
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
私
Tư
tư nhân; tôi
母
Mẫu
mẹ
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài