Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
品
しな
は
届
とど
くまで
2週間
にしゅうかん
ほどかかります。
Sản phẩm đó mất khoảng hai tuần để được giao.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
品
しな
hàng hóa
届く
とどく
đạt tới
週間
しゅうかん
tuần
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
届
Giới
giao; đến; đến nơi; báo cáo; thông báo; chuyển tiếp
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian