Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
公園
こうえん
には、リスがいっぱいいました。
Công viên đó có rất nhiều con sóc.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
公園
こうえん
công viên (công cộng)
栗鼠
りす
sóc (bất kỳ động vật có vú nào thuộc họ Sciuridae)
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại