Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
先生
せんせい
はいつも
相談
そうだん
しやすい
人
ひと
だった。
Vị giáo viên đó luôn là người dễ dàng tư vấn.
Ngữ pháp:
V やすい (〜yasui)
Chỉ ra rằng điều gì đó dễ làm; 'dễ', 'dễ cho'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
先生
せんせい
giáo viên; thầy
相談
そうだん
tư vấn; thảo luận
為る
する
làm
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện
人
Nhân
người