Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
価格
かかく
って、
付加
ふか
価値
かち
税
ぜい
も
入
はい
ってる?
Giá này đã bao gồm thuế VAT chưa?
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
価格
かかく
giá; giá trị; chi phí
付加価値税
ふかかちぜい
thuế giá trị gia tăng
Hán tự:
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
税
Thuế
thuế
入
Nhập
vào; chèn