Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
作業
さぎょう
はどれくらいで
終
お
わりますか?
Công việc này mất bao lâu để hoàn thành?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
作業
さぎょう
công việc; hoạt động; nhiệm vụ
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
Hán tự:
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
終
Chung
kết thúc