Dịch nghĩa:
その会議は10人のメンバーからなる。
Cuộc họp đó gồm mười thành viên.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
人
Nhân
người