Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
会社
かいしゃ
は
車
くるま
を
何
なん
台
だい
買
か
ったんですか。
Công ty đó đã mua bao nhiêu chiếc xe?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
会社
かいしゃ
công ty; tập đoàn
車
くるま
xe hơi; ô tô
何
なん
gì
台
だい
giá đỡ; bệ; đế; bàn
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
車
Xa
xe
何
Hà
gì
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
買
Mãi
mua