Dịch nghĩa:

Mất bao lâu để hoàn thành công việc đó?

Hán tự:

phục vụ; làm
Sự sự việc; lý do
Chung kết thúc
Vị hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian