Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
人
ひと
はお
医者
いしゃ
さんのようでしたか。
Người đó có trông giống bác sĩ không?
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
人
ひと
người; ai đó
医者
いしゃ
bác sĩ
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
人
Nhân
người
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người