Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
人
ひと
の
名前
なまえ
はトムだった?それともジョン?
Người đó tên là Tom hay là John?
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
人
ひと
người; ai đó
名前
なまえ
tên
其れ
それ
đó; nó
Hán tự:
人
Nhân
người
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước