Dịch nghĩa:
その事故の報せは私には大ショックだった。
Tin về vụ tai nạn đó thật là một cú sốc lớn đối với tôi.
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
故
Cố
tình cờ; đặc biệt; cố ý; lý do; nguyên nhân; hoàn cảnh; người quá cố; do đó; vì vậy
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
私
Tư
tư nhân; tôi
大
Đại
lớn; to