Dịch nghĩa:
その事故でたくさんの命が失われた。
Vụ tai nạn đó đã cướp đi nhiều sinh mạng.
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
故
Cố
tình cờ; đặc biệt; cố ý; lý do; nguyên nhân; hoàn cảnh; người quá cố; do đó; vì vậy
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
失
Thất
mất; lỗi