Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
事
こと
を
聞
き
いたのはジョンしかいない。
Chỉ có John là nghe thấy chuyện đó.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
事
こと
sự việc; điều
聞く
きく
nghe
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe