Dịch nghĩa:
その予算案に賛成する人はいないでしょう。
Chắc không ai đồng ý với đề xuất ngân sách này đâu.
Từ vựng:
Hán tự:
予
Dữ
trước; tôi
算
Toán
tính toán; số
案
Án
kế hoạch; đề xuất; bản thảo; suy nghĩ; lo sợ; đề nghị; ý tưởng; kỳ vọng; lo lắng; bàn; ghế dài
賛
Tán
tán thành; khen ngợi
成
Thành
trở thành; đạt được
人
Nhân
người