Dịch nghĩa:
そのレースで争った馬は4頭だけだった。
Chỉ có bốn con ngựa tranh tài trong cuộc đua đó.
Hán tự:
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
馬
Mã
ngựa
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn