Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのレストランの
名前
なまえ
はなんですか?
Tên của nhà hàng đó là gì?
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
名前
なまえ
tên
Hán tự:
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước