Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのレストランのサービスは
至
いた
れり
尽
ことごと
くせりだった。
Dịch vụ của nhà hàng đó đã rất chu đáo.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
サービス
dịch vụ
至る
いたる
đạt được; đến
尽くす
つくす
sử dụng hết; cạn kiệt; hết sạch
Hán tự:
至
Chí
đạt đến; kết quả
尽
Tận
cạn kiệt; sử dụng hết