Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのマウンテン・バイクはいくらですか。
Chiếc xe đạp địa hình này giá bao nhiêu?
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
マウンテン
núi
バイク
xe máy
幾ら
いくら
bao nhiêu