Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのボートは波なみのなすがままになっていた。
Chiếc thuyền đó trôi theo sóng.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
ボート
thuyền
波
なみ
sóng; gợn sóng
茄子
なす
cà tím (Solanum melongena); cà
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

波
Ba sóng; Ba Lan

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật