Dịch nghĩa:
そのボートはキューバからの難民で一杯だった。
Chiếc thuyền đó chật ních người tị nạn từ Cuba.
Từ vựng:
Hán tự:
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết
民
Dân
dân; quốc gia
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng