Dịch nghĩa:
そのプログラムはまだ完璧にはほど遠いです。
Chương trình đó vẫn còn xa mới hoàn hảo.
Từ vựng:
Hán tự:
完
Hoàn
hoàn hảo; hoàn thành
璧
Bích
quả cầu
遠
Viễn
xa; xa xôi