Dịch nghĩa:
そのパーティーはまったく退屈だった。
Bữa tiệc đó thật nhàm chán.
Hán tự:
退
Thoái
rút lui; rút khỏi; nghỉ hưu; từ chức; đẩy lùi; trục xuất; từ chối
屈
Khuất
nhượng bộ; uốn cong; chùn bước; khuất phục