Dịch nghĩa:
そのパッケージは全部でいくらですか。
Tổng cộng gói hàng đó giá bao nhiêu?
Hán tự:
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí