Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのバックパックって、どこで
買
か
ったの?
Cậu mua cái ba lô này ở đâu thế?
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
バックパック
ba lô
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
買
Mãi
mua