Dịch nghĩa:

Cái hầm đó đã sụp đổ trong trận động đất gần đây.

Hán tự:

Tiên trước; trước đây
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Địa đất; mặt đất
Chấn rung; chấn động
Băng sụp đổ; chết; phá hủy; san bằng
Lạc rơi; rớt; làng; thôn