Dịch nghĩa:
そのデータは全く役に立たなかった。
Dữ liệu đó hoàn toàn vô dụng.
Từ vựng:
Hán tự:
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng