Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのショーは
失敗
しっぱい
どころではなかった。
Buổi biểu diễn đó không hề thất bại.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
ショー
buổi biểu diễn
失敗
しっぱい
thất bại; sai lầm; lỗi
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
失
Thất
mất; lỗi
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược