Dịch nghĩa:
そのコテージは、彼女と過ごした楽しかった頃を私に思い出させた。
Ngôi nhà tranh đó đã khiến tôi nhớ lại những khoảnh khắc vui vẻ bên cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
私
Tư
tư nhân; tôi
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài