Dịch nghĩa:
そのゲームの遊び方を教えてください。
Hãy chỉ cho tôi cách chơi trò chơi đó.
Từ vựng:
Hán tự:
遊
Du
chơi
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
教
Giáo
giáo dục