Dịch nghĩa:
そのにおいが数年前の夜の思い出を呼び起こした。
Mùi đó đã gợi lại ký ức về một đêm nhiều năm trước.
Từ vựng:
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
前
Tiền
phía trước; trước
夜
Dạ
đêm
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
起
Khởi
thức dậy