Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのお
知
し
らせはお
聞
きき
きになったでしょう。
Bạn đã nghe tin đó chưa?
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
お知らせ
おしらせ
thông báo
聞く
きく
nghe
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe