Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そっちが思おもってるより、簡単かんたんかもしれないよ。
Có thể nó dễ dàng hơn bạn nghĩ đấy.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

Từ vựng:

其方
そちら
hướng đó
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
簡単
かんたん
đơn giản; dễ dàng; không phức tạp
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

思
Tư nghĩ
簡
Giản đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật