Dịch nghĩa:
そこまで歩いて行くのはめんどうくさい。
Đi bộ đến đó thật phiền phức.
Từ vựng:
Hán tự:
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng