Dịch nghĩa:
そこのつきあたりを右に曲がってください。
Hãy rẽ phải ở cuối con đường này.
Từ vựng:
Hán tự:
右
Hữu
phải
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng