Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そこに
突
つ
っ
立
た
ってないで、
車
くるま
に
乗
の
れよ。
Đừng đứng đó nữa, lên xe đi.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
突っ立つ
つったつ
đứng thẳng
車
くるま
xe hơi; ô tô
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
Hán tự:
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân