Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そうですね。バスでおよそ
2時間
にじかん
ぐらいかかります。
Đúng vậy, mất khoảng 2 tiếng bằng xe buýt.
Từ vựng:
そう
có vẻ
凡そ
およそ
khoảng; xấp xỉ
時間
じかん
thời gian
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian