Dịch nghĩa:
そういらいらするなよ。急がば回れって言うだろ。
Đừng nóng vội, vội vàng không qua khỏi khó.
Hán tự:
急
Cấp
khẩn cấp
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
言
Ngôn
nói; từ