Dịch nghĩa:
そういえば、この人ってプロ野球選手だったな。
Nói đến đây, người này từng là cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay