Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そういう
考
かんが
え、あんまり
好
す
きじゃないな。
Tôi không thích suy nghĩ đó lắm.
Từ vựng:
そう
có vẻ
言う
いう
nói
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
好き
すき
thích; yêu thích
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó