Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そういうケアレスミスはしないように。
Đừng mắc phải những sai lầm sơ đẳng như thế.
Từ vựng:
そう
có vẻ
言う
いう
nói
ケアレスミス
lỗi bất cẩn
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm