Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ずっと
同
おな
じようなのやってんじゃん。
Cậu cứ làm mãi một kiểu thế thôi à.
Từ vựng:
ずっと
liên tục
同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng