Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ずっと、リスを飼かってみたかったんだ。
Tôi luôn muốn nuôi một con sóc.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

Từ vựng:

ずっと
liên tục
栗鼠
りす
sóc (bất kỳ động vật có vú nào thuộc họ Sciuridae)
飼う
かう
nuôi; chăm sóc
見る
みる
nhìn; xem; quan sát

Hán tự:

飼
Tự nuôi; cho ăn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật