Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すると、あなたはお
金
かね
をもらえてしあわせでしょう。
Và bạn sẽ nhận được tiền và sẽ hạnh phúc.
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
為る
する
làm
お金
おかね
tiền
貰う
もらう
nhận; lấy
幸せ
しあわせ
hạnh phúc; may mắn; phước lành
Hán tự:
金
Kim
vàng