Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

すみませんが、電話でんわを使つかわせていただいてもよろしいですか。
Xin lỗi, tôi có thể sử dụng điện thoại được không?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
頂く
いただく
nhận
宜しい
よろしい
tốt; ổn; được; có thể

Hán tự:

電
Điện điện
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
使
Sử sử dụng; sứ giả

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật