Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すみませんがコショウをとって
下
くだ
さいませんか。
Xin lỗi, bạn có thể đưa tôi lọ tiêu được không?
Từ vựng:
胡椒
こしょう
tiêu
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém