Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すみません、お
茶
ちゃ
をもう
1杯
いっぱい
いただけませんか。
Xin lỗi, tôi có thể xin thêm một tách trà nữa được không?
Từ vựng:
茶
ちゃ
trà
もう
đã; rồi
頂く
いただく
nhận
Hán tự:
茶
Trà
trà
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng