Dịch nghĩa:
すばらしい景色がさっと目の前に現れた。
Một khung cảnh tuyệt đẹp bất ngờ xuất hiện trước mắt.
Từ vựng:
Hán tự:
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
色
Sắc
màu sắc
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
前
Tiền
phía trước; trước
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế